annunciation lily

annunciation lily

The annunciation lily blooms in the garden with pure white flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoa loa kèn truyền tin: "annunciation lily" một loài hoa loa kèn nguồn gốc từ vùng Đông Địa Trung Hải bán đảo Balkan, đặc trưng bởi hoa hình phễu rộng, màu trắng. Tên gọi này bắt nguồn từ biểu tượng tôn giáo trong Kitô giáo, gắn liền với sự kiện Truyền Tin (Annunciation) khi thiên thần Gabriel báo tin cho Đức Mẹ Maria.

dụ sử dụng
  • (Hoa loa kèn truyền tin thường được vẽ trong các bức tranh Phục Hưng về sự kiện Truyền Tin.)
  • (Người làm vườnvùng khí hậu Địa Trung Hải có thể dễ dàng trồng hoa loa kèn truyền tin những bông hoa trắng thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "annunciation lily" như một biểu tượng: Trong nghệ thuật văn học, loài hoa này thường tượng trưng cho sự tinh khiết, khiêm nhường sự chấp nhận thánh ý.
    • In Christian iconography, the annunciation lily represents the Virgin Mary's purity. (Trong biểu tượng học Kitô giáo, hoa loa kèn truyền tin đại diện cho sự tinh khiết của Đức Trinh Nữ Maria.)
Biến thể từ gần giống
  • Madonna lily: Một tên gọi khác của cùng loài hoa này, cũng gắn liền với Đức Mẹ Maria.
    • The Madonna lily is another name for the annunciation lily. (Hoa loa kèn Madonna một tên gọi khác của hoa loa kèn truyền tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Lilium candidum: Tên khoa học của loài hoa này.
  • White lily: Hoa loa kèn trắng (một tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ liên quan
  • Annunciation lily bouquet: hoa loa kèn truyền tin, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
    • She carried an annunciation lily bouquet at her wedding. ( ấy cầm một hoa loa kèn truyền tin trong đám cưới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Pure as an annunciation lily: Trong sáng như hoa loa kèn truyền tin (thành ngữ mô tả sự thuần khiết tuyệt đối).
    • Her heart was as pure as an annunciation lily. (Trái tim ấy trong sáng như hoa loa kèn truyền tin.)